Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phụ trách" (1)

phụ trách
phát
Tiếng Anh Danh từin charge
Từ vựng của tôi
Tôi phụ trách dự án này.
I am in charge of this project.

swap_horiz Từ liên quan "phụ trách" (1)

người phụ trách tour
phát
Tiếng Anh Danh từtour conductor
Từ vựng của tôi
Người phụ trách tour hướng dẫn khách.
The tour conductor guides the guests.

format_quote Cụm từ "phụ trách" (4)

Người phụ trách tour hướng dẫn khách.
The tour conductor guides the guests.
Tôi phụ trách dự án này.
I am in charge of this project.
ủy ban nhà nước phụ trách cấp phép trong thời chiến của Ukraine.
Ukraine's state committee in charge of wartime licensing.
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
Kaja Kallas, High Representative for Foreign Policy of the European Union (EU), stated that the current developments in Iran are